| Công suất |
2300 W |
| Kích thước lưỡi cắt |
355 x 3 x 25.4 mm |
| Tốc độ không tải |
3900 vòng/phút |
| Khả năng cắt tối đa (ống) |
Φ115 mm |
| Khả năng cắt tối đa (hộp vuông) |
115 x 130 mm |
| Góc cắt nghiêng |
0–45° |
| Trọng lượng tịnh |
14.5 kg |
| Tính năng an toàn |
Nắp bảo vệ lưỡi |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
| Bảo hành |
6 tháng |
Câu hỏi 1: Máy có phù hợp để cắt thép đặc (thanh đặc) không?
Máy chủ yếu tối ưu cho ống, hộp và vật liệu rỗng; cắt thép đặc (thanh đặc) nhỏ có thể thực hiện được nhưng hiệu suất và tuổi thọ lưỡi sẽ giảm; với thép đặc lớn nên dùng máy cắt chuyên dụng hoặc lưỡi phù hợp.
Câu hỏi 2: Lưỡi 355 x 3 x 25.4 có thể thay loại mỏng hơn hoặc dày hơn không?
Có thể dùng lưỡi có kích thước tương thích với tâm trục 25.4 mm; chọn độ dày lưỡi phù hợp theo loại vật liệu (lưỡi mỏng cho cắt nhanh, lưỡi dày cho độ bền) và tuân thủ khuyến nghị an toàn.
Câu hỏi 3: Làm sao đảm bảo cắt góc nghiêng chính xác?
Dùng thước căn góc hoặc jig kẹp cùng với điều chỉnh góc máy, cố định phôi chắc chắn và chạy thử trên phôi mẫu để kiểm tra trước khi thực hiện cắt chính.
Câu hỏi 4: Máy có cần sử dụng nước làm mát khi cắt không?
Thông thường máy cắt sắt cầm tay/bàn dùng lưỡi kim loại không cần nước; nhưng với cắt liên tục lớn hoặc để giảm tia lửa và nhiệt độ, một số xưởng áp dụng hệ sinh hàn/dầu làm mát hoặc dập lửa phù hợp.
Câu hỏi 5: Trọng lượng 14.5 kg có dễ di chuyển giữa công trình không?
Trọng lượng 14.5 kg thuộc mức trung bình; máy có thể cầm di chuyển bởi một người nhưng nên có tay cầm chắc chắn và nếu di chuyển thường xuyên nên dùng xe đẩy hoặc đảm bảo cố định khi vận chuyển.